KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Division 1 Ba Lan
15/02 01:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 1 Ba Lan
Cách đây
21-02
2026
Miedz Legnica
Chrobry Glogow
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
28-02
2026
LKS Lodz
Miedz Legnica
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
07-03
2026
Miedz Legnica
Stal Rzeszow
20 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
21-02
2026
Slask Wroclaw
Odra Opole
6 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
28-02
2026
Slask Wroclaw
Chrobry Glogow
13 Ngày
Division 1 Ba Lan
Cách đây
07-03
2026
Slask Wroclaw
Wisla Krakow
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Miedz Legnica và Slask Wroclaw vào 01:30 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Bartosz Kwiecien
88'
Marcel MansfeldAsier Cordoba Querejeta
86'
Bartosz KwiecienPatryk Stepinski
80'
Gleb KuchkoOliwier Szymoniak
80'
79'
Adam CiuckaMichal Mokrzycki
79'
Patryk SokolowskiJorge Yriarte
77'
Lamine Ba
73'
Michal Rosiak
69'
Damian WarcholLuka Marjanac
69'
Michal RosiakKrzystof Kurowski
68'
Jorge Yriarte
Mateusz BochnakKamil Antonik
66'
Erdal RakipJacek Podgorski
66'
53'
Timotej JamborPrzemyslaw Banaszak
45+7'
Przemyslaw Banaszak
Zvonimir PetrovicAsier Cordoba Querejeta
23'
Daniel StanclikAsier Cordoba Querejeta
18'
Đội hình
Chủ 4-5-1
4-4-2 Khách
72
Lucic I.
Szromnik M.
2578
Polak C.
Yegor Matsenko
333
Mateusz Grudzinski
Malec M.
4415
Milos Jovicic
Ba L.
559
Patryk Stepinski
Krzystof Kurowski
1649
Oliwier Szymoniak
Samiec-Talar P.
780
Petrovic Z.
Michal Mokrzycki
1498
Kamil Antonik
Jorge Yriarte
1518
Cordoba A.
Marc L. B.
86
Podgorski J.
Marjanac L.
1121
Daniel Stanclik
Banaszak P.
91Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.9 |
| 11.2 | Sút cầu môn(OT) | 13.8 |
| 7.8 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 49.8% | Kiểm soát bóng | 46.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 15% | 1~15 | 11% | 12% |
| 8% | 16% | 16~30 | 9% | 18% |
| 21% | 18% | 31~45 | 25% | 24% |
| 16% | 15% | 46~60 | 13% | 8% |
| 10% | 13% | 61~75 | 19% | 20% |
| 25% | 20% | 76~90 | 19% | 16% |