KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Serbia
Cách đây
22-02
2026
Backa Topola
Cukaricki
8 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
01-03
2026
Cukaricki
Mladost Lucani
15 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
09-03
2026
FK Javor Ivanjica
Cukaricki
23 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
22-02
2026
Vojvodina
Novi Pazar
8 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
01-03
2026
FK Zeleznicar Pancevo
Vojvodina
15 Ngày
VĐQG Serbia
Cách đây
09-03
2026
Vojvodina
Partizan Belgrade
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cukaricki và Vojvodina vào 23:00 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Milos CvetkovicSrdjan Mijailovic
83'
Veljko RadosavljevicUros Miladinovic
83'
81'
Dragan KokanovicVando Felix
80'
Dragan KokanovicVukan Savicevic
75'
Vukan Savicevic
72'
Lucas Barros da Cunha
70'
Milutin VidosavljevicAleksa Vukanovic
69'
Vando FelixLazar Randelovic
69'
Marko MladenovicMilan Kolarevic
Lazar TufegdzicFilip Matijasevic
63'
56'
Njegos PetrovicLazar Randelovic
Sinisa Tanjga
52'
Uros MiladinovicLuka Djordjevic
47'
Milan Djokovic
42'
Nemanja Miletic
40'
36'
Njegos Petrovic
30'
Sinisa Tanjga
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
28
Stojkovic V.
Rosic D.
123
Andreja Stojanovic
Nikolic L.
2226
Djokovic M.
Sinisa Tanjga
64
Tomovic N.
Crnomarkovic D.
573
Miletic N.
Barros L.
235
Docic M.
Petrovic N.
188
Mijailovic S.
Savicevic V.
890
Uros Miladinovic
Randjelovic L.
7722
Matijasevic F.
Vidosavljevic M.
5519
Luka Djordjevic
Milan Kolarevic
219
Tedic S.
Vukanovic A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.2 | Sút cầu môn(OT) | 10.7 |
| 3.6 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 46.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 12% | 1~15 | 20% | 13% |
| 23% | 8% | 16~30 | 6% | 16% |
| 27% | 13% | 31~45 | 22% | 25% |
| 9% | 18% | 46~60 | 15% | 13% |
| 6% | 17% | 61~75 | 15% | 4% |
| 23% | 29% | 76~90 | 18% | 25% |