KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Croatia
15/02 23:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Croatia
Cách đây
21-02
2026
NK Lokomotiva Zagreb
NK Osijek
5 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
28-02
2026
NK Osijek
HNK Vukovar 91
12 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
07-03
2026
Istra 1961
NK Osijek
19 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
21-02
2026
Hajduk Split
NK Rijeka
5 Ngày
VĐQG Croatia
Cách đây
28-02
2026
NK Varteks Varazdin
Hajduk Split
12 Ngày
Cúp Croatia
Cách đây
04-03
2026
NK Rijeka
Hajduk Split
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Osijek và Hajduk Split vào 23:45 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nail Omerovic
90+4'
88'
Luka HodakMarko Livaja
Jezic J.David Colina
82'
79'
Michele SegoRoko Brajkovic
77'
Rokas PukstasRoko Brajkovic
Luka Jelenic
73'
Renan GuedesFran Karacic
69'
David Mateo Mejia MoscosoSamuel Akere
69'
Simun MikolcicVladan Bubanja
51'
Nail OmerovicTonio Teklic
51'
Vladan Bubanja
45+2'
40'
Ante Rebic
33'
Zvonimir Sarlija
15'
Marko Livaja
14'
Rokas Pukstas
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Nikola Curcija
T.Silić
333
Barisic B.
N.Sigur
833
Hasic E.
Sarlija Z.
3126
Jelenic L.
Raci R.
1429
Karacic F.
Š.Hrgović
3238
Colina D.
Guillamon H.
621
Bubanja V.
Krovinovic F.
2399
Teklic T.
R.Brajković
2834
Anton Matkovic
R.Pukštas
2117
Jakupovic A.
Rebic A.
957
S.Akere
Livaja M.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.2 | Sút cầu môn(OT) | 7 |
| 4.4 | Phạt góc | 5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3 |
| 15.2 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 46.6% | Kiểm soát bóng | 61.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 18% | 1~15 | 20% | 23% |
| 11% | 9% | 16~30 | 11% | 10% |
| 28% | 7% | 31~45 | 15% | 23% |
| 11% | 15% | 46~60 | 18% | 10% |
| 13% | 16% | 61~75 | 15% | 6% |
| 21% | 28% | 76~90 | 18% | 20% |