KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Slovenia
16/02 23:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
Cách đây
21-02
2026
NK Maribor
NK Bravo
4 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
28-02
2026
NK Bravo
NK Publikum Celje
11 Ngày
Cúp Slovenia
Cách đây
04-03
2026
NK Bravo
NK Nafta
15 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
21-02
2026
NK Aluminij
NK Publikum Celje
4 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
28-02
2026
Domzale
NK Aluminij
11 Ngày
Cúp Slovenia
Cách đây
04-03
2026
NK Fuzinar
NK Aluminij
15 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Bravo và NK Aluminij vào 23:30 ngày 16/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Uros Likar
90+6'
Luka LukanicVenuste Ghislain Baboula
90+2'
Kenan Toibibou
86'
86'
Marko Simonic
Marwann Nzuzi
85'
84'
Josip Pejic
Divine OmoregieNathan Monzango
82'
77'
Adriano BloudekBamba Susso
Admir BristricMartin Pecar
77'
Marwann NzuziJakoslav Stankovic
77'
68'
Josip Pejic
61'
Josip PejicVid Koderman
Nathan Monzango
50'
46'
Eric TaylorRok Maher
46'
Emir SaitoskiNal Lan Koren
Sandi NuhanovicVenuste Ghislain Baboula
21'

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
3-5-2 Khách
13
Likar U.
Rozman M.
22
91
Monzango N.
Maher R.
8
3
Atemona C.
Zeljkovic A.
3
23
Toibibou K.
Rok Schaubach
4
24
Gasper Jovan
Behar Feta
11
8
Sandi Nuhanovic
Marko Simonic
66
5
Fallou Faye
Svrznjak I.
20
11
Venuste Ghislain Baboula
Tomislav Jagic
14
30
Stankovic J.
Vid Koderman
42
17
Matic Ivansek
Bamba Susso
45
10
Martin Pecar
Nal Lan Koren
90
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.2Bàn thắng1.2
1.7Bàn thua1.8
11Sút cầu môn(OT)12.9
3.5Phạt góc3.8
1.9Thẻ vàng2.8
15Phạm lỗi15.1
42.8%Kiểm soát bóng46.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
19%20%1~1520%16%
10%4%16~3014%16%
19%22%31~4516%20%
10%14%46~6025%14%
15%6%61~758%14%
24%31%76~9014%20%