KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovenia
14/02 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa Conference League
Cách đây
20-02
2026
De Rita Goni Lane
NK Publikum Celje
5 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
21-02
2026
NK Aluminij
NK Publikum Celje
7 Ngày
Europa Conference League
Cách đây
27-02
2026
NK Publikum Celje
De Rita Goni Lane
12 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
21-02
2026
NK Mura 05
Domzale
7 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
28-02
2026
FC Koper
NK Mura 05
14 Ngày
VĐQG Slovenia
Cách đây
07-03
2026
NK Mura 05
NK Primorje
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa NK Publikum Celje và NK Mura 05 vào 21:00 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Armandas Kucys
90
88
Zan PetrovicAljaz Antolin
75
Jan KovacicNino Kouter
Nikita IosifovMilot Avdyli
68
63
Faad SanaKenan Kurtovic
Rudi Pozeg VancasJakov Pranjic
62
Armandas Kucys
52
Ivica Vidovic
45
42
Kenan Kurtovic
Zan Luk LebanLuka Kolar
1
Mario KvesicMilot Avdyli
16
45
Hamza Ljukovac
Artemijus TutyskinasGasper Vodeb
46
Andrej KotnikMario Kvesic
62
63
Vanja KulenovicEdvin Krupic
Svit Seslar
68
Svit Seslar
75
80
Nejc Ajhmajer
88
Kolbl M.Zan Flis
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.7 |
| 13.2 | Sút cầu môn(OT) | 9.8 |
| 5.8 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 19.2 |
| 55.7% | Kiểm soát bóng | 50.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 22% | 1~15 | 14% | 24% |
| 18% | 10% | 16~30 | 11% | 12% |
| 13% | 20% | 31~45 | 22% | 10% |
| 12% | 15% | 46~60 | 11% | 16% |
| 17% | 15% | 61~75 | 22% | 18% |
| 27% | 17% | 76~90 | 17% | 20% |