KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Argentina
22/02 06:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Argentina
Cách đây
28-02
2026
Patronato Parana
Ferrocarril Midland
6 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
03-03
2026
Atletico Atlanta
Patronato Parana
9 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
07-03
2026
Quilmes
Patronato Parana
13 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
28-02
2026
Gimnasia yTiro
Almagro
6 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
28-02
2026
Deportivo Maipu
Gimnasia yTiro
6 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
07-03
2026
Gimnasia yTiro
Temperley
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Patronato Parana và Gimnasia yTiro vào 06:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
89'
Walter Montoya
79'
Juan GalettoLeandro Nicolas Contin
79'
Jonás Aguirre
Franco Soldano
76'
Hernan Daniel RiveroMaxmiliano Walter Rueda
69'
Juan SalasFernando Ezequiel Moreyra Aldana
69'
62'
Franco SivettiLautaro Gordillo
62'
Tiago Nahuel BanegaNicolas Rinaldi
Alejo MiroJuan Pablo Barinaga
46'
42'
Fabricio Rojas
31'
Lautaro GordilloNicolas Rinaldi
Facundo Leonel Heredia
19'
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-4-2 Khách
1
Alan Sosa
Papaleo J.
111
Heredia F. L.
Ivo Cháves
43
Moreyra F.
Gonzalo Manuel Soto
62
Meritello F.
Guanini M.
26
Gabriel Diaz
Montoya L.
34
Rueda M.
Fabricio Rojas
87
Montoya W.
58
Juan Pablo Barinaga
Rinaldi N.
105
Bravo F.
Aguirre J.
710
Cortes B.
Lautaro Gordillo
119
Soldano F.
Contin N.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.6 | Bàn thua | 1 |
| 10.3 | Sút cầu môn(OT) | 8.1 |
| 2.9 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 52.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 18% | 1~15 | 8% | 7% |
| 14% | 15% | 16~30 | 17% | 14% |
| 20% | 23% | 31~45 | 22% | 18% |
| 17% | 13% | 46~60 | 8% | 14% |
| 11% | 7% | 61~75 | 22% | 18% |
| 25% | 21% | 76~90 | 20% | 25% |