KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Israel
14/02 23:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Israel
Cách đây
22-02
2026
Ironi Tiberias
Hirnyk Kryvyi Rih
7 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
01-03
2026
Hirnyk Kryvyi Rih
Hapoel Jerusalem
14 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
08-03
2026
Hapoel Bnei Sakhnin FC
Hirnyk Kryvyi Rih
21 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
24-02
2026
Maccabi Netanya
Beitar Jerusalem
9 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
01-03
2026
F.C. Ashdod
Maccabi Netanya
14 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
08-03
2026
Maccabi Netanya
Hapoel Haifa
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hirnyk Kryvyi Rih và Maccabi Netanya vào 23:30 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ze TurboChrist Tiehi
82'
81'
Yuval SadeAziz Ouattara Mohammed
81'
Li On MizrahiHeriberto Tavares
Emmanuel BandaAntonio Sefer
75'
Virgile PinsonIlay Elmkies
75'
Miladin Stevanovic
72'
71'
Amit Gertel
Miladin Stevanovic
69'
67'
Amit GertelBasam Zaarura
67'
Maxim PlakushchenkoRotem Keller
67'
Wylan CyprienMaor Levi
55'
Basam Zaarura
Ahmed TahaAbdullah Jaber
46'
Iyad Abu Abaid
40'
Nevo ShedoMohammed Shaker
31'
30'
Bakary Konate
Christ Tiehi
29'
27'
Matheus Alvarenga de Oliveira,DavoRotem Keller
21'
Oz BiluHeriberto Tavares
1'
Rotem Keller
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
31
Lior Gliklich
Niv Antman
4514
Jaber A.
Karem Jaber
264
Abaid A.
Kulikov D.
566
Stevanovic M.
Bakary Konate
616
Shaker M.
Rotem Keller
725
Habashi A.
Ouattara Mohammed A.
328
Elmkies I.
Bilu O.
1025
Iyad Khalaili
Levi M.
1523
Damascan V.
Zaarura B.
1627
Tiehi C.
Heriberto Tavares
917
Sefer A.
Matheus Davo
83Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.6 |
| 15.6 | Sút cầu môn(OT) | 10.6 |
| 3.4 | Phạt góc | 5.8 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 45.4% | Kiểm soát bóng | 56.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 7% | 1~15 | 10% | 14% |
| 16% | 11% | 16~30 | 17% | 9% |
| 12% | 11% | 31~45 | 11% | 16% |
| 29% | 15% | 46~60 | 13% | 20% |
| 12% | 13% | 61~75 | 15% | 20% |
| 16% | 39% | 76~90 | 31% | 20% |