KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
12/02 15:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giao hữu
Cách đây
14-02
2026
Herfolge Boldklub Koge
Kyzylzhar Petropavlovsk
2 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
02-03
2026
Hobro I.K.
Herfolge Boldklub Koge
17 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
09-03
2026
Herfolge Boldklub Koge
Esbjerg FB
24 Ngày
Giao hữu
Cách đây
12-02
2026
Obolon Kiev
Pakhtakor Tashkent
0 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
23-02
2026
PFC Oleksandria
Obolon Kiev
11 Ngày
VĐQG Ukraine
Cách đây
28-02
2026
Obolon Kiev
Rukh Vynnyky
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Herfolge Boldklub Koge và Obolon Kiev vào 15:15 ngày 12/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
65'
61'
57'
38'
Denys Ustymenko
Marcel Romer
7'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 0.7 |
| 2 | Bàn thua | 1.8 |
| 13 | Sút cầu môn(OT) | 15 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 40.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 15% | 1~15 | 11% | 9% |
| 9% | 25% | 16~30 | 20% | 9% |
| 14% | 21% | 31~45 | 11% | 16% |
| 16% | 15% | 46~60 | 15% | 23% |
| 25% | 6% | 61~75 | 16% | 18% |
| 24% | 15% | 76~90 | 18% | 23% |