KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nhật Bản
13/02 17:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
AFC Champions League
Cách đây
17-02
2026
Johor Darul Takzim
Vissel Kobe
4 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
22-02
2026
Shimizu S-Pulse
Vissel Kobe
8 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
28-02
2026
Vissel Kobe
Avispa Fukuoka
14 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
22-02
2026
Nagoya Grampus Eight
V-Varen Nagasaki
8 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
28-02
2026
V-Varen Nagasaki
Cerezo Osaka
14 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
07-03
2026
Gamba Osaka
V-Varen Nagasaki
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vissel Kobe và V-Varen Nagasaki vào 17:00 ngày 13/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Boniface UdukaGotoku Sakai
90'
Yuta GokeYosuke Ideguchi
90'
75'
Tsubasa KasayanagiYuto Iwasaki
Haruya IdeRen Komatsu
74'
Kento HamasakiYoshinori Muto
74'
Jean PatricDiego Jara Rodrigues
61'
61'
Hijiri OnagaYusei Egawa
61'
Temmu MatsumotoMotoki Hasegawa
61'
Norman CampbellRyogo Yamasaki
55'
Yusei Egawa
Yosuke Ideguchi
53'
51'
Ryosuke Shindo
Daiju SasakiGotoku Sakai
42'
Daiju Sasaki
36'
Gotoku Sakai
25'
13'
Hotaru Yamaguchi
Đội hình
Chủ 4-4-1-1
3-1-4-2 Khách
1
Maekawa D.
Goto M.
141
Nagato K.
Shindo R.
503
Thuler
Teruyama H.
484
Yamakawa T.
Egawa Y.
624
Sakai G.
Pituca
2115
Diego
Yoneda S.
2325
Kuwasaki Y.
Yamaguchi H.
57
Ideguchi Y.
Hasegawa M.
4111
Muto Y.
Iwasaki Y.
813
Sasaki D.
Matheus Jesus
1029
Komatsu R.
Yamasaki R.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.6 |
| 0.9 | Bàn thua | 0.8 |
| 9.7 | Sút cầu môn(OT) | 15 |
| 5.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 57.3% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 15% | 1~15 | 13% | 25% |
| 11% | 9% | 16~30 | 3% | 5% |
| 20% | 13% | 31~45 | 30% | 28% |
| 15% | 13% | 46~60 | 20% | 14% |
| 17% | 17% | 61~75 | 3% | 8% |
| 22% | 29% | 76~90 | 30% | 17% |