KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Spain Primera Division RFEF
14/02 03:15
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Cách đây
23-02
2026
Real Aviles
Real Madrid Castilla
8 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Cách đây
02-03
2026
Real Madrid Castilla
SD Ponferradina
15 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Cách đây
09-03
2026
Arenteiro
Real Madrid Castilla
22 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Cách đây
23-02
2026
Athletic Bilbao B
Zamora CF
8 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Cách đây
02-03
2026
CD Lugo
Athletic Bilbao B
15 Ngày
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Cách đây
09-03
2026
Athletic Bilbao B
Arenas Club de Getxo
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Real Madrid Castilla và Athletic Bilbao B vào 03:15 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Cesar Palacios
90+2'
Joan Martinez
73'
45+4'
Eder Garcia
39'
Peio Huestamendia
Pol Fortuny
22'
5'
Ibon Sanchez
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 1 |
| 7.9 | Sút cầu môn(OT) | 9.4 |
| 5.8 | Phạt góc | 6.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 10 |
| 62.2% | Kiểm soát bóng | 53.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 12% | 1~15 | 17% | 13% |
| 12% | 15% | 16~30 | 21% | 9% |
| 17% | 12% | 31~45 | 19% | 18% |
| 21% | 17% | 46~60 | 9% | 9% |
| 19% | 20% | 61~75 | 7% | 16% |
| 21% | 20% | 76~90 | 24% | 32% |