KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Israel
15/02 00:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Israel
Cách đây
21-02
2026
Maccabi Tel Aviv
F.C. Ashdod
6 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
01-03
2026
F.C. Ashdod
Maccabi Netanya
14 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
08-03
2026
Ironi Tiberias
F.C. Ashdod
21 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
23-02
2026
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Haifa
8 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
01-03
2026
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Petah Tikva
14 Ngày
VĐQG Israel
Cách đây
08-03
2026
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Beer Sheva
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa F.C. Ashdod và Hapoel Beer Sheva vào 00:30 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Dan Biton
Amitay YaminMaor Yashilirmak
84'
83'
Mohammed Abu RumiEliel Peretz
83'
Javon Romario EastIgor Zlatanovic
Ilay HajajEylon Haim Almog
78'
75'
Miguel Angelo Leonardo VitorHelder Filipe Oliveira Lopes
74'
Zahi AhmedGuy Mizrahi
68'
Eliel Peretz
Nehoray DabushHarush Shalev
63'
55'
Kings Kangwa
54'
Amir Chaim GanahMohammad Kanaan
Karim Kimvuidi
50'
Noam MuchaDanziger A.
46'
Arial Mendy
45+2'
43'
Lucas de Souza Ventura,Nonoca
29'
Mohammad Kanaan
Danziger A.
25'
Eugene AnsahKarim Kimvuidi
16'
7'
Guy Mizrahi
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-5-1 Khách
25
Niemczycki K.
Eliasi N.
5594
Mendy A.
Guy Mizrahi
216
Yashilirmak M.
Djibril Diop
444
Timothy Awany
Blorian O.
53
Diakite I.
Lopes H.
2271
Danziger A.
Biton D.
1013
Ansah E.
Peretz E.
76
Ochayi V.
Lucas Ventura
259
Harush S.
Kangwa K.
1726
Kimvuidi K.
Kanaan M.
811
Almog E.
Zlatanovic I.
66Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 2.4 |
| 2.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 14.4 | Sút cầu môn(OT) | 6.1 |
| 3.5 | Phạt góc | 5.9 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 12 |
| 46.7% | Kiểm soát bóng | 64.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 19% | 1~15 | 22% | 16% |
| 7% | 13% | 16~30 | 11% | 9% |
| 19% | 16% | 31~45 | 14% | 6% |
| 19% | 16% | 46~60 | 9% | 9% |
| 19% | 14% | 61~75 | 11% | 35% |
| 26% | 17% | 76~90 | 31% | 19% |