KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hy Lạp
15/02 01:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
22-02
2026
Panserraikos
Volos NFC
7 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
28-02
2026
Volos NFC
AEK Athens
13 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
07-03
2026
Volos NFC
OFI Crete
20 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
23-02
2026
Aris Salonica
AE Kifisias
7 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
28-02
2026
Panathinaikos
Aris Salonica
13 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
07-03
2026
Aris Salonica
Atromitos Athens
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Volos NFC và Aris Salonica vào 01:00 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Georgios MygasJorge Samuel Figueiredo Fernandes
90+1'
77'
Tino KadewereFredrik Jensen
Jan Carlos Hurtado Anchico
73'
Matias GonzalezJuan Pablo Anor Acosta, Juanpi
73'
Leroy Abanda MfomoNurio Domingos Matias Fortuna
72'
Hjortur Hermannsson
71'
68'
Noah Sonko Sundberg
60'
Lindsay RoseCristian Kouame
Jan Carlos Hurtado AnchicoNabil Makni
60'
58'
Martin Hongla
54'
Martin Hongla
Juan Pablo Anor Acosta, Juanpi
53'
46'
Anastasios DonisCarles Pérez Sayol
46'
Migouel AlfarelaDudu
46'
Benjamin GarreMartin Frydek
Giannis BouzoukisMaximiliano Gabriel Comba
46'
25'
Giannis Kargas
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Siabanis M.
Athanasiadis G.
3325
Fortuna N.
Fadiga N.
274
Kargas G.
Fabiano
430
Hermannsson H.
Sonko Sundberg N.
202
Soria C.
Frydek M.
1717
Grosdis V.
Racic U.
1020
Comba M.
Hongla M.
787
Lamprou L.
Perez C.
710
Juanpi
Jensen F.
978
Joca
Dudu
2819
Makni N.
Kouame C.
31Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.5 | Bàn thua | 1 |
| 13.1 | Sút cầu môn(OT) | 11.2 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 14.8 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 52.3% | Kiểm soát bóng | 49.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 24% | 11% | 1~15 | 14% | 12% |
| 14% | 17% | 16~30 | 9% | 15% |
| 14% | 14% | 31~45 | 19% | 7% |
| 7% | 8% | 46~60 | 9% | 25% |
| 21% | 25% | 61~75 | 26% | 17% |
| 17% | 22% | 76~90 | 19% | 20% |