KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Sĩ
15/02 02:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
22-02
2026
Sion
Young Boys
7 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
01-03
2026
Young Boys
Zurich
14 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
05-03
2026
FC Luzern
Young Boys
18 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
19-02
2026
Winterthur
St. Gallen
3 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
22-02
2026
Winterthur
FC Thun
6 Ngày
VĐQG Thụy Sĩ
Cách đây
01-03
2026
St. Gallen
Winterthur
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Young Boys và Winterthur vào 02:30 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Alvyn SanchesSandro Lauper
85'
82'
Randy SchneiderAlexandre Jankewitz
Darian MalesAlvyn Sanches
82'
Joel Almada MonteiroChristian Fassnacht
81'
Olivier MambwaStefan Bukinac
81'
73'
Elias MaluvunuAndrin Hunziker
73'
Tobias OkaforRhodri Smith
Dominik PechArmin Gigovic
70'
Darian MalesAlan Virginius
70'
Chris Vianney BediaAlan Virginius
67'
65'
Tibault Citherlet
62'
Lukas MuhlMirlind Kryeziu
62'
Sambou CamaraTheo Golliard
61'
Roman BuessAndrin Hunziker
Christian FassnachtYan Valery
57'
Alan VirginiusYan Valery
55'
Sandro LauperEdimilson Fernandes
46'
Christian FassnachtChris Vianney Bedia
39'
Armin Gigovic
29'
6'
Roman Buess
Đội hình
Chủ 4-4-1-1
4-3-1-2 Khách
1
M.Keller
Kapino S.
133
Stefan Bukinac
Sidler S.
2423
Benito L.
Citherlet T.
335
Wuthrich G.
Kryeziu M.
3122
Valery Y.
R.Smith
37
Virginius A.
Arnold R.
166
Fernandes E.
Jankewitz A.
4537
Gigovic A.
Maksutaj L.
3516
Fassnacht C.
T.Golliard
810
Sanches A.
Buess R.
929
Bedia C.
Hunziker A.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1 |
| 2.2 | Bàn thua | 2.5 |
| 15.4 | Sút cầu môn(OT) | 15.7 |
| 4.6 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 15.4 |
| 49.1% | Kiểm soát bóng | 38.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 15% | 1~15 | 24% | 12% |
| 16% | 6% | 16~30 | 12% | 17% |
| 14% | 13% | 31~45 | 13% | 18% |
| 20% | 15% | 46~60 | 10% | 11% |
| 20% | 31% | 61~75 | 15% | 15% |
| 18% | 17% | 76~90 | 23% | 24% |