KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ireland
15/02 02:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
Cách đây
21-02
2026
Waterford United
Sligo Rovers
6 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
28-02
2026
Galway United
Sligo Rovers
13 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
08-03
2026
Sligo Rovers
Drogheda United
21 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
21-02
2026
Derry City
Bohemians
6 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
28-02
2026
Bohemians
Shamrock Rovers
13 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
07-03
2026
Waterford United
Bohemians
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sligo Rovers và Bohemians vào 02:45 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
81'
Harry VaughanRoss Tierney
81'
Byrne CianDarragh Power
Archie MeekisonDaire Patton
75'
Sean StewartAlex Nolan
75'
75'
Niall MorahanColm Whelan
75'
Adam McdonnellJordan Flores
69'
Hugh MartinDouglas James-Taylor
67'
Colm Whelan
64'
Colm WhelanSenan Mullen
Kavanagh CianJad Hakiki
62'
54'
Colm WhelanRoss Tierney
Shane BlaneyGareth McElroy
46'
39'
Dayle Rooney
Gareth McElroy
31'
2'
Dayle Rooney
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-1-2 Khách
29
Sargeant S.
Chorazka K.
17
Fitzgerald W.
P.Hickey
1252
G.McElroy
Todd S.
2215
Denham O.
S.Mullen
1533
Esua J.
Power D.
164
Quirk S.
Devoy D.
1071
D.Patton
Flores J.
628
R.O'Kane
Tierney R.
268
J.Hakiki
Rooney D.
1119
A.Nolan
James-Taylor D.
1824
Traore M.
Whelan C.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.5 | Sút cầu môn(OT) | 11.6 |
| 4 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9.4 | Phạm lỗi | 11 |
| 50.6% | Kiểm soát bóng | 54.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 15% | 1~15 | 10% | 8% |
| 22% | 15% | 16~30 | 8% | 13% |
| 10% | 10% | 31~45 | 13% | 36% |
| 27% | 15% | 46~60 | 24% | 16% |
| 17% | 16% | 61~75 | 10% | 11% |
| 12% | 27% | 76~90 | 29% | 13% |