KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Argentina
15/02 03:00
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Argentina
Cách đây
21-02
2026
San Telmo
Club Atletico Acassuso
6 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
22-02
2026
Club Atletico Acassuso
Racing de Cordoba
7 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
28-02
2026
Club Atletico Acassuso
CA San Miguel
13 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
21-02
2026
CA San Miguel
Chaco For Ever
6 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
22-02
2026
Chaco For Ever
San Telmo
7 Ngày
Hạng 2 Argentina
Cách đây
28-02
2026
Chaco For Ever
Colon
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Club Atletico Acassuso và Chaco For Ever vào 03:00 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
68'
Matias NobleAndres Lioi
David EscalanteLazaro Romero
67'
Lucas ReyRamiro Reynoso
67'
63'
Lucas Pruzzo
63'
German PachecoLeonardo Marinucci
57'
Lazaro Romero
48'
46'
Imanol EnriquezSantiago Valenzuela
45+5'
Tomas Bolzicco
45+3'
Gaston Canuto
Lazaro Romero
37'
17'
Lucas Pruzzo
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-3-3-1 Khách
1
Monllor M.
Gaston Canuto
13
Ruiz A.
Alan Luque
46
Joel Ghirardello
David Valdez
22
Pioli L.
Silveira M.
65
Juan Cruz Ponce
Lucas Pruzzo
38
Kevin Daniel Dubini
Gabriel Ramirez
56
Cancio J.
Santiago Valenzuela
811
Senn F.
Lioi A.
710
Hermoso A.
Marinucci L.
107
Reynoso R.
Agustín Ojeda
119
Lazaro Romero
Bolzicco T.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.8 | Sút cầu môn(OT) | 8.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 49.5% | Kiểm soát bóng | 51.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 8% | 1~15 | 10% | 26% |
| 17% | 14% | 16~30 | 22% | 16% |
| 13% | 14% | 31~45 | 7% | 13% |
| 26% | 17% | 46~60 | 15% | 13% |
| 8% | 14% | 61~75 | 15% | 16% |
| 23% | 29% | 76~90 | 30% | 13% |