KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Peru
16/02 06:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Peru
Cách đây
22-02
2026
FC Cajamarca
Melgar
5 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
01-03
2026
Melgar
Los Chankas
12 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
06-03
2026
Cienciano
Melgar
18 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
22-02
2026
UCV Moquegua
Deportivo Garcilaso
5 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
01-03
2026
Sport Boys
UCV Moquegua
12 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
08-03
2026
UCV Moquegua
Sport Huancayo
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Melgar và UCV Moquegua vào 06:30 ngày 16/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Bernardo Cuesta
26'
Bernardo Cuesta
24'
Matias Lazo
11'
6'
Allonso Davila
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
21
Cabezudo J.
Grados C.
127
Cabanillas N.
Perleche A.
466
Orzan H.
Lojas J.
1333
Lazo M.
Cristian Enciso
34
Ramos E.
N.Amasifuén
158
Guzman L.
Mejia C.
86
Salas J.
Chipao R.
2524
Tandazo W.
Davila A.
1622
Erustes P.
Nicolas Chavez
1011
Vidales J.
Ruiz K.
779
Cuesta B.
Jeferson Collazos Viveros
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.1 | Sút cầu môn(OT) | 10 |
| 6 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.4 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 51.6% | Kiểm soát bóng | 51.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 4% | 1~15 | 14% | 13% |
| 15% | 17% | 16~30 | 2% | 11% |
| 22% | 19% | 31~45 | 25% | 36% |
| 18% | 10% | 46~60 | 17% | 11% |
| 13% | 23% | 61~75 | 11% | 13% |
| 22% | 25% | 76~90 | 28% | 13% |