KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Peru
16/02 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Peru
Cách đây
22-02
2026
Los Chankas
Sport Huancayo
6 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
01-03
2026
Sport Huancayo
Sporting Cristal
13 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
08-03
2026
UCV Moquegua
Sport Huancayo
20 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
22-02
2026
FC Cajamarca
Melgar
6 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
01-03
2026
Universitario de Deportes
FC Cajamarca
13 Ngày
VĐQG Peru
Cách đây
08-03
2026
Atletico Grau
FC Cajamarca
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sport Huancayo và FC Cajamarca vào 01:00 ngày 16/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Franco Caballero
84'
Juan BarredaRicardo Salcedo
79'
78'
Brandon PalaciosArley Rodriguez
78'
Mauricio ArrascoPablo Miguez
Piero MagallanesNahuel Isaias Lujan
69'
Franco CaballeroYorley Mena Palacio
69'
Axel ChavezJeremy Canela
69'
Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez
61'
59'
Pablo Miguez
59'
Carlos MezaJefferson Gabriel Orejuela Izquierdo
Diego Cesar Carabano MoleroJavier Andres Sanguinetti
59'
57'
Alexis Rodas
46'
Jose GallardoJonathan Enrique Betancourt Mina
Hugo Alexis Ademir Angeles ChavezNahuel Isaias Lujan
39'
Ricardo Salcedo
30'
17'
Sebastien PineauHernan Barcos
Carlos Mosquera
8'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-2-3-1 Khách
12
Angel Zamudio
Mosquera C.
12
Angeles H.
Miguez P.
670
Valoyes J.
Alexis Rodas
1426
Marcelo Gaona
Matias Almiron
2216
Jean Franco Falconi
Lagos R.
1322
Salcedo R.
Orejuela J.
1810
Lujan N.
Lavandeira Hernandez P.
1011
Sanguinetti J.
Rodriguez A.
9338
Villar E.
Andrade T.
2320
Canela Torres J. J.
Betancourt J.
2717
Mena Y.
Barcos H.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.4 | Sút cầu môn(OT) | 11.3 |
| 4.4 | Phạt góc | 2.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 3.6 |
| 9.1 | Phạm lỗi | 19 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 47.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 6% | 1~15 | 18% | 9% |
| 8% | 6% | 16~30 | 18% | 18% |
| 16% | 26% | 31~45 | 10% | 28% |
| 10% | 13% | 46~60 | 14% | 6% |
| 18% | 20% | 61~75 | 16% | 6% |
| 36% | 26% | 76~90 | 20% | 31% |