KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Venezuela
14/02 05:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Copa Libertadores
Cách đây
18-02
2026
Carabobo FC
Huachipato
4 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
22-02
2026
Metropolitanos FC
Carabobo FC
7 Ngày
Copa Libertadores
Cách đây
25-02
2026
Huachipato
Carabobo FC
11 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
22-02
2026
Monagas SC
Deportivo Tachira
7 Ngày
VĐQG Venezuela
Cách đây
01-03
2026
Portuguesa FC
Monagas SC
14 Ngày
Copa Sudamericana
Cách đây
04-03
2026
Academia Puerto Cabello
Monagas SC
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Carabobo FC và Monagas SC vào 05:00 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jhosuan Berrios
87'
Abraham Bahachille GarciaAlexander Gonzalez
86'
Marcel GuaramatoEric Kleybel Ramirez Matheus
86'
83'
Fernando BasanteJean Colorado
83'
Jefferson CaraballoSantiago Natera
80'
Marcos Maitan
Franner LopezEdson Alejandro Tortolero Toro
78'
74'
Edgar CarrionHenry Diaz
73'
Herrera S.Cristian RamIrez
Dimas MezaJaime Moreno
69'
Jonathan Bilbao
63'
59'
Ronald RodriguezMaelo Renteria
Edson Alejandro Tortolero ToroYohandry Orozco
51'
45+3'
Jean Colorado
41'
Yerwin C
40'
Yerwin C
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
22
Bruera L.
Eduardo Lima
3321
Gonzalez A.
Santiago Natera
3528
Bilbao J.
Maitan M.
432
Neira E.
Peralta R.
2114
Berrios J.
Joyce Rios
37
Tortolero E.
Jaramillo F.
145
Castillo E.
Cristian RamIrez
815
Cova M.
Colorado J.
510
Orozco Y.
Diaz H.
2055
Moreno Ciorciari J. J.
Rodriguez Y.
3024
Ramirez E.
Renteria M.
55Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.9 |
| 10.9 | Sút cầu môn(OT) | 13.8 |
| 4.1 | Phạt góc | 2.8 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 3 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 54.4% | Kiểm soát bóng | 48.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 13% | 1~15 | 12% | 7% |
| 8% | 8% | 16~30 | 9% | 9% |
| 22% | 20% | 31~45 | 15% | 24% |
| 14% | 13% | 46~60 | 21% | 9% |
| 22% | 11% | 61~75 | 9% | 24% |
| 24% | 33% | 76~90 | 31% | 24% |