KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Argentina Primera B
22/02 03:00
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Argentina Primera B
Cách đây
01-03
2026
Flandria
Arsenal de Sarandi
7 Ngày
Argentina Primera B
Cách đây
04-03
2026
Arsenal de Sarandi
Argentino de Quilmes
10 Ngày
Argentina Primera B
Cách đây
08-03
2026
Arsenal de Sarandi
Deportivo Armenio
14 Ngày
Argentina Primera B
Cách đây
01-03
2026
Comunicaciones BsAs
UAI Urquiza
7 Ngày
Argentina Primera B
Cách đây
04-03
2026
Villa Dalmine
Comunicaciones BsAs
10 Ngày
Argentina Primera B
Cách đây
08-03
2026
Real Pilar
Comunicaciones BsAs
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arsenal de Sarandi và Comunicaciones BsAs vào 03:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+9'
La Roza Uriel
90+7'
Matias Sosa
90+6'
90+3'
90+2'
Ignacio Sebastian Carruega
90'
Julian Lobelos
83'
Matias Sosa
67'
66'
Cristian Vazquez
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| 5.2 | Sút cầu môn(OT) | 8 |
| 6.6 | Phạt góc | 5.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 51.9% | Kiểm soát bóng | 51.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 27% | 1~15 | 12% | 5% |
| 21% | 12% | 16~30 | 12% | 7% |
| 16% | 6% | 31~45 | 25% | 12% |
| 13% | 12% | 46~60 | 10% | 20% |
| 24% | 12% | 61~75 | 19% | 30% |
| 10% | 30% | 76~90 | 19% | 23% |