KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Argentina Primera B
22/02 06:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Argentina Primera B
Cách đây
01-03
2026
Sportivo Dock Sud
Real Pilar
6 Ngày
Argentina Primera B
Cách đây
04-03
2026
Real Pilar
Deportivo Merlo
9 Ngày
Argentina Primera B
Cách đây
08-03
2026
Real Pilar
Comunicaciones BsAs
13 Ngày
Argentina Primera B
Cách đây
01-03
2026
Sportivo Italiano
San Martin Burzaco
6 Ngày
Argentina Primera B
Cách đây
04-03
2026
Villa San Carlos
Sportivo Italiano
9 Ngày
Argentina Primera B
Cách đây
08-03
2026
Sportivo Italiano
Ituzaingo
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Real Pilar và Sportivo Italiano vào 06:00 ngày 22/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Gonzalo Yordan
79'
Jonathan Rivero
79'
70'
Ezequiel Merzario
65'
Claudio Bifiguer
64'
Lionel Laborda
Dylan Vergara
53'
49'
Kevin Gimenez
Daniel Alberto Gonzalez
45+4'
45'
Maximo Guzman
41'
Jonathan Rivero
Nahuel Basualdo
34'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.4Bàn thắng1.3
0.7Bàn thua0.9
9.5Sút cầu môn(OT)9.7
5.1Phạt góc4.6
1.7Thẻ vàng1.9
10.6Phạm lỗi10.5
54%Kiểm soát bóng48.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
4%12%1~1518%3%
17%12%16~304%12%
9%17%31~4522%6%
19%9%46~6013%29%
29%21%61~759%22%
19%26%76~9031%25%