KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Guatemala
15/02 09:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
Cách đây
18-02
2026
CD Achuapa
Guastatoya
2 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
22-02
2026
Guastatoya
Coban Imperial
7 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
25-02
2026
Antigua GFC
Guastatoya
10 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
19-02
2026
CD Malacateco
CSD Xelaju MC
3 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
22-02
2026
CD Malacateco
CD Achuapa
6 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
25-02
2026
Coban Imperial
CD Malacateco
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Guastatoya và CD Malacateco vào 09:00 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yordin Noe Hernandez Gramajo
84
Jose AlmanzaSantiago Gomez
77
74
Frankli QuinterosLuis Fernando Martinez Castellanos
Samuel GarridoDenilson Sánchez
67
57
Joshua TriguenoDemcy Jafeth Guzman Miron
46
Frank de LeonMarlon Chun
Santiago Gomez
43
46
Victor Torres
56
Keyshwen ArboineFernandez K.
67
Marlon SequénVictor Efrain Armas Lopez
67
Nelso GarciaAriel Lon
77
79
Vidal PazNelson Alexander Andrade Lopez
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-3-3 Khách
1
Escobar R.
Jimenez M.
2523
Victor Efrain Armas Lopez
Brayan Morales Granados
412
Ramirez K. G. A.
Perez Ochoa C. A.
3244
Emanuel Yori
Torres Chavez V. G.
165
Ubico J.
6
70
Yordin Noe Hernandez Gramajo
Jose Ochoa
1077
Denilson Sánchez
Soto A.
517
Lon A.
Frank de Leon
730
Fernandez K.
Vidal Paz
2722
Matias Roskopf
229
Gomez S.
Lopez A.
21Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 7.9 | Sút cầu môn(OT) | 9.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 48.5% | Kiểm soát bóng | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 11% | 1~15 | 10% | 16% |
| 20% | 11% | 16~30 | 10% | 11% |
| 29% | 20% | 31~45 | 12% | 16% |
| 8% | 23% | 46~60 | 20% | 14% |
| 8% | 17% | 61~75 | 18% | 21% |
| 11% | 14% | 76~90 | 30% | 19% |