KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nhật Bản
14/02 12:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
AFC Champions League
Cách đây
17-02
2026
FC Seoul
Sanfrecce Hiroshima
3 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
22-02
2026
Cerezo Osaka
Sanfrecce Hiroshima
8 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
28-02
2026
Sanfrecce Hiroshima
Kyoto Sanga
14 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
22-02
2026
Okayama FC
Gamba Osaka
8 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
28-02
2026
Okayama FC
Nagoya Grampus Eight
14 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
07-03
2026
Okayama FC
Kyoto Sanga
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sanfrecce Hiroshima và Okayama FC vào 12:00 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
10'
Ataru Esaka
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
1
Osako K.
Taro Hamada
5237
Kim Joo-Sung
Omori H.
63
Yamasaki T.
Tatsuta Y.
4833
Shiotani T.
Suzuki Y.
4324
Higashi S.
Matsumoto M.
2814
Matsumoto T.
Miyamoto E.
416
Kawabe H.
Ogura K.
515
Nakano S.
Yamane T.
8840
Ohara M.
Kawano K.
409
Germain R.
Esaka A.
810
Suzuki A.
Lucao
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.5 |
| 8.3 | Sút cầu môn(OT) | 12.6 |
| 6.5 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 9 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 41.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 10% | 1~15 | 17% | 11% |
| 14% | 10% | 16~30 | 7% | 11% |
| 16% | 25% | 31~45 | 14% | 4% |
| 16% | 17% | 46~60 | 14% | 9% |
| 17% | 14% | 61~75 | 7% | 26% |
| 26% | 21% | 76~90 | 39% | 35% |