KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Nhật Bản
15/02 12:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
21-02
2026
Miyazaki
Sagan Tosu
6 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
28-02
2026
Sagan Tosu
Kagoshima United
13 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
07-03
2026
Renofa Yamaguchi
Sagan Tosu
20 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
22-02
2026
Roasso Kumamoto
Giravanz Kitakyushu
6 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
01-03
2026
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
13 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
08-03
2026
Rayluck Shiga
Roasso Kumamoto
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sagan Tosu và Roasso Kumamoto vào 12:00 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
30'
Keita Kobayashi
Kenta Nishizawa
6'
Đội hình
Chủ 4-1-2-3
3-1-4-2 Khách
1
Ryota Izumori
Shibuki Sato
141
Hibiki Matsuoka
Keita Kobayashi
533
Sora Ogawa
Thae-ha Ri
243
Kyosuke Kamiyama
Iwashita W.
626
Toshiki Ando
Kamimura S.
820
Ayumu Toyoda
Omoto Y.
4116
Nishizawa K.
Akira Iihoshi
1329
Tanaka Y.
Mishima S.
1588
Shiohama R.
Matsuda E.
2219
Daichi Suzuki
Jeong-min Bae
1122
Yuba K.
Koya Fujii
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 13.5 | Sút cầu môn(OT) | 13.8 |
| 5.6 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 8.1 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 54.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 11% | 1~15 | 8% | 6% |
| 15% | 14% | 16~30 | 22% | 18% |
| 24% | 14% | 31~45 | 11% | 22% |
| 13% | 8% | 46~60 | 8% | 6% |
| 8% | 29% | 61~75 | 13% | 22% |
| 28% | 20% | 76~90 | 36% | 26% |