KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
W-League Úc
15/02 13:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
W-League Úc
Cách đây
20-02
2026
Nữ Melbourne Victory
Wellington Phoenix (W)
5 Ngày
W-League Úc
Cách đây
14-03
2026
Nữ Melbourne Victory
Nữ WS Wanderers
27 Ngày
W-League Úc
Cách đây
28-03
2026
Nữ Sydney FC
Nữ Melbourne Victory
41 Ngày
W-League Úc
Cách đây
20-02
2026
Nữ Central Coast Mariners
Nữ Melbourne City
5 Ngày
W-League Úc
Cách đây
15-03
2026
Nữ Melbourne City
Nữ Canberra United
27 Ngày
W-League Úc
Cách đây
22-03
2026
Nữ WS Wanderers
Nữ Melbourne City
34 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Melbourne Victory và Nữ Melbourne City vào 13:00 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 13 | Sút cầu môn(OT) | 9.4 |
| 5.6 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 8.6 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 54.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 15% | 1~15 | 6% | 11% |
| 9% | 11% | 16~30 | 9% | 11% |
| 25% | 25% | 31~45 | 24% | 15% |
| 15% | 9% | 46~60 | 15% | 23% |
| 7% | 25% | 61~75 | 18% | 19% |
| 25% | 13% | 76~90 | 27% | 15% |