KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Đức
15/02 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
Cách đây
22-02
2026
Schalke 04
FC Magdeburg
6 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
01-03
2026
FC Magdeburg
Karlsruher SC
14 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
08-03
2026
SV Elversberg
FC Magdeburg
21 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
21-02
2026
Greuther Furth
Arminia Bielefeld
5 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
28-02
2026
Arminia Bielefeld
Hannover 96
12 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
08-03
2026
Schalke 04
Arminia Bielefeld
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Magdeburg và Arminia Bielefeld vào 19:30 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Yasar E.Mael Corboz
Philipp HercherLubambo Musonda
89'
Maximilian BreunigMateusz Zukowski
89'
88'
Benjamin Boakye
82'
Falko MichelLaurin Ulrich
80'
Silas GnakaDariusz Stalmach
80'
80'
Joel GrodowskiMonju Momuluh
80'
Noah-Joel Sarenren-BazeeRoberts Uldrikis
Marcus Mathisen
79'
71'
Benjamin BoakyeChristopher Lannert
71'
Marvin MehlemMarius Worl
Richmond TachieRayan Ghrieb
64'
57'
Stefano Russo
32'
Maximilian BauerTim Handwerker
Rayan Ghrieb
28'
19'
Christopher Lannert
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-1-4-1 Khách
1
Reimann D.
Kersken J.
15
Muller T.
C.Lannert
2416
Mathisen M.
Bauer M.
524
J.Hugonet
Knoche R.
3117
Alexander Nollenberger
Handwerker T.
298
L.Ulrich
Russo
216
D.Stalmach
T.Momuluh
1419
Musonda L.
Corboz M.
623
Atik B.
M.Wörl
3822
Zukowski M.
J.Rochelt
2229
R.Ghrieb
Uldrikis R.
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.5 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.1 | Sút cầu môn(OT) | 10 |
| 5.8 | Phạt góc | 7.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 54.4% | Kiểm soát bóng | 52.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 6% | 1~15 | 8% | 11% |
| 11% | 20% | 16~30 | 9% | 22% |
| 23% | 13% | 31~45 | 27% | 13% |
| 7% | 20% | 46~60 | 17% | 17% |
| 11% | 17% | 61~75 | 20% | 15% |
| 31% | 20% | 76~90 | 16% | 17% |