KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
15/02 19:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Europa League
Cách đây
20-02
2026
Ludogorets Razgrad
Ferencvarosi TC
4 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
21-02
2026
Botev Plovdiv
Ludogorets Razgrad
6 Ngày
Europa League
Cách đây
27-02
2026
Ferencvarosi TC
Ludogorets Razgrad
11 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
21-02
2026
Beroe
FC Arda Kardzhali
6 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
28-02
2026
Botev Vratsa
Beroe
13 Ngày
VĐQG Bulgaria
Cách đây
04-03
2026
Beroe
Slavia Sofia
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ludogorets Razgrad và Beroe vào 19:30 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88
Valbuena Y.Santiago Brunelli
85
Caio LopesIsmael Ferrer
Kwadwo Duah
84
Vinicius NogueiraJoel Andersson
66
Ivaylo ChochevBernard Tekpetey
61
52
Alberto Saido Tajero
Kwadwo DuahRwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz
61
Pedro Henrique Naressi Machado,PedrinhoFilip Kaloc
66
Francisco Javier Hidalgo GomezAnton Nedyalkov
83
85
JohnyAlberto Saido Tajero
Petar Stanic
87
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
39
Bonmann H.
Jaume Valens
133
Nedyalkov A.
Valverde D.
1224
Verdon O.
Juan Pablo Salomoni
355
Nachmias I.
Brunelli S.
302
Andersson J.
Sonha T.
2326
Kaloc F.
Facundo Costantini
423
Duarte D.
Francisco Varela
3211
Caio Vidal
Ferrer I.
1114
Petar Stanic
Saido Tajero A.
2137
Tekpetey B.
Pineda J.
712
Rwan Seco
Kuhinja E.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.8 | Sút cầu môn(OT) | 12.7 |
| 3.8 | Phạt góc | 3.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 11 |
| 53.2% | Kiểm soát bóng | 49.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 13% | 1~15 | 17% | 8% |
| 18% | 22% | 16~30 | 7% | 12% |
| 11% | 19% | 31~45 | 29% | 20% |
| 16% | 19% | 46~60 | 14% | 13% |
| 14% | 8% | 61~75 | 9% | 12% |
| 22% | 16% | 76~90 | 21% | 32% |