KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Hy Lạp
14/02 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Hy Lạp
Cách đây
22-02
2026
Niki Volou
Iraklis Saloniki
8 Ngày
Hạng 2 Hy Lạp
Cách đây
01-03
2026
Anagennisi Karditsa
Iraklis Saloniki
15 Ngày
Hạng 2 Hy Lạp
Cách đây
08-03
2026
Asteras Tripoli B
Iraklis Saloniki
22 Ngày
Hạng 2 Hy Lạp
Cách đây
22-02
2026
Asteras Tripoli B
Anagennisi Karditsa
8 Ngày
Hạng 2 Hy Lạp
Cách đây
01-03
2026
Asteras Tripoli B
Niki Volou
15 Ngày
Hạng 2 Hy Lạp
Cách đây
08-03
2026
Asteras Tripoli B
Iraklis Saloniki
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Iraklis Saloniki và Asteras Tripoli B vào 20:00 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sofian Chakla
56
Georgios Manalis
12
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.9 |
| 6.2 | Sút cầu môn(OT) | 8.3 |
| 5.8 | Phạt góc | 3.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 16 | Phạm lỗi | 0 |
| 51.7% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 13% | 1~15 | 17% | 11% |
| 16% | 10% | 16~30 | 7% | 23% |
| 20% | 31% | 31~45 | 25% | 17% |
| 7% | 18% | 46~60 | 10% | 20% |
| 20% | 7% | 61~75 | 25% | 14% |
| 20% | 18% | 76~90 | 14% | 11% |