KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Algeria Ligue
13/02 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Algeria Ligue
Cách đây
17-02
2026
MO Constantine
JS Jijel
3 Ngày
Hạng 2 Algeria Ligue
Cách đây
25-02
2026
MC Magra
JS Jijel
12 Ngày
Hạng 2 Algeria Ligue
Cách đây
06-03
2026
JS Jijel
MO Bejaia
21 Ngày
Hạng 2 Algeria Ligue
Cách đây
17-02
2026
IB Khemis El Khechna
MO Bejaia
3 Ngày
Hạng 2 Algeria Ligue
Cách đây
25-02
2026
NRB Teleghma
IB Khemis El Khechna
12 Ngày
Hạng 2 Algeria Ligue
Cách đây
06-03
2026
IB Khemis El Khechna
JS Bordj Menaiel
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa JS Jijel và IB Khemis El Khechna vào 21:00 ngày 13/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
84'
77'
45+4'
37'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.2 |
| 8.1 | Sút cầu môn(OT) | 11.8 |
| 3.9 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 16 |
| 52.9% | Kiểm soát bóng | 43.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 15% | 1~15 | 7% | 12% |
| 13% | 15% | 16~30 | 21% | 10% |
| 21% | 21% | 31~45 | 14% | 20% |
| 21% | 15% | 46~60 | 7% | 18% |
| 13% | 15% | 61~75 | 14% | 22% |
| 23% | 18% | 76~90 | 35% | 18% |