KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
15/02 20:05
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
21-02
2026
Al-Arabi
Abha
5 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
25-02
2026
Abha
Al Anwar SA
9 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
02-03
2026
Al-Jndal
Abha
14 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
20-02
2026
Al Wehda Mecca
Al Bukayriyah
4 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
25-02
2026
Al-Baten
Al Wehda Mecca
9 Ngày
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Cách đây
04-03
2026
Al Wehda Mecca
Al-Tai
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Abha và Al Wehda Mecca vào 20:05 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Bader Al MutairiLuiz Philipe Lima de Oliveira
90+2'
Hamed Al MousaAgi
90+2'
Luiz Philipe Lima de Oliveira
90+2'
78'
Murad Mohammed Khadhari
75'
Saad Al QahtaniSalman Al-Muwashar
Sylla Sow
74'
Yasser Yaqoub IbrahimNasser Al Daajani
65'
Hazim Al-ZahraniFahad Al-Jayzani
65'
61'
Ammar Al NajjarAl Maqadi S.
46'
Abdulwahid Al Nakhli
Afonso Miguel Castro Vilhena Taira
45+7'
Fahad Al-Jayzani
28'
13'
Salman Al-MuwasharDemba Diallo
9'
Mehdi Boudjemaa
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
30
Al Jadani A.
Abdullah Al-Owayshir
179
Fahad Al-Jayzani
Hani Ismail Al Sibyani
319
Al Fahad A.
Al-Muwallad A.
703
Gaari J.
Farouk Chafaï
510
Meshal Al-Mutairi
Adnan A.
538
Al Daajani N.
Al Maqadi S.
246
Taira A.
Boudjemaa M.
477
Agi
Diallo D.
1111
Luiz Philipe Muralha
Al Nakhli A.
2214
Firas Alghamdi
Al Muwashar S.
7988
Sow S.
Johnsen B.
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.8 |
| 6.9 | Sút cầu môn(OT) | 10.8 |
| 4.8 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 58.3% | Kiểm soát bóng | 51.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 12% | 1~15 | 24% | 11% |
| 6% | 12% | 16~30 | 13% | 9% |
| 21% | 15% | 31~45 | 17% | 18% |
| 25% | 17% | 46~60 | 10% | 15% |
| 18% | 25% | 61~75 | 13% | 11% |
| 15% | 15% | 76~90 | 17% | 33% |