KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
15/02 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
23-02
2026
Feyenoord Rotterdam
Telstar
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
28-02
2026
Telstar
NAC Breda
13 Ngày
Cúp QG Hà Lan
Cách đây
05-03
2026
AZ Alkmaar
Telstar
17 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
22-02
2026
FC Twente Enschede
FC Groningen
6 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
28-02
2026
FC Twente Enschede
Feyenoord Rotterdam
13 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
07-03
2026
Go Ahead Eagles
FC Twente Enschede
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Telstar và FC Twente Enschede vào 20:30 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kay TejanJochem Ritmeester van de Kamp
90'
Jochem Ritmeester van de Kamp
90'
Dylan MertensCedric Hatenboer
85'
83'
Marko PjacaSam Lammers
75'
Marko PjacaStav Lemkin
Jelani SeedorfNokkvi Thorisson
66'
66'
Daouda WeidmannKristian Hlynsson
66'
Arno VerschuerenSondre Holmlund Orjasaeter
28'
Ruud NijstadRobin Propper
25'
Thomas Van Den Belt
Sem van DuijnNokkvi Thorisson
17'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
1
Koeman R.
Unnerstall L.
16
Bakker D.
van Rooij B.
284
Offerhaus G.
Lemkin S.
2314
Ogidi Nwankwo N.
Propper R.
32
Hardeveld J.
M.Rots
3923
Hatenboer C.
Zerrouki R.
617
Rossen N.
van den Belt T.
203
G.Alders
Rots D.
1137
van Duijn S.
Hlynsson K.
1439
J.van de Kamp
Orjasaeter S.
2719
Thorisson N.
Lammers S.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.9 |
| 15.6 | Sút cầu môn(OT) | 10.7 |
| 4.8 | Phạt góc | 6.5 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 8.5 |
| 42.3% | Kiểm soát bóng | 56.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 5% | 1~15 | 12% | 16% |
| 6% | 14% | 16~30 | 16% | 5% |
| 22% | 12% | 31~45 | 16% | 2% |
| 24% | 28% | 46~60 | 8% | 21% |
| 12% | 16% | 61~75 | 18% | 24% |
| 22% | 23% | 76~90 | 30% | 27% |