KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nam Phi
15/02 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
01-03
2026
Mamelodi Sundowns
Sekhukhune United
14 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
05-03
2026
Maritzburg United
Sekhukhune United
17 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
14-03
2026
Sekhukhune United
Polokwane City FC
27 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
01-03
2026
Orbit College
Richards Bay
13 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
04-03
2026
TS Galaxy
Orbit College
16 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
15-03
2026
Orbit College
Mamelodi Sundowns
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sekhukhune United và Orbit College vào 20:30 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Karabo TlakaThabang Monare
90+2'
Andy BoyeliVusimuzi William Mncube
90+2'
85'
Gomolemo KhotoSiyabulela Mabele
80'
Lebohang LesakoMbulelo Wagaba
75'
Yanga Madiba
Lehlohonolo Bradley MojelaTshepo Mokoane
74'
Malekgene MampuruMakgalwa Keletso
62'
Tshepo MokoaneLesiba Nku
61'
Tshepho Mashiloane
47'
46'
Ayanda LukheleThuso Edgar Moleleki
Tshepho MashiloaneShaune Mogaila
46'
Tresor Yamba
20'
Lehlohonolo Bradley MojelaShaune Mogaila
2'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-1-4-1 Khách
16
Renaldo Leaner
Cyril Chibwe
3225
Letlapa V.
Vilakazi H.
284
Daniel Cardoso
Ramahlwe Mphahlele
4129
Yamba T.
Thabang Nhlapo
2333
Lesiba N.
Yanga Madiba
1915
Mkhize Siphesihle
Realeboga Potsana
88
Monare T.
Moleleki T. E.
1112
Mogaila S.
Atisang Batsi
1221
Mojela L. B.
Motshwari B.
210
Vusimuzi William Mncube
Mabele S.
257
Makgalwa Keletso
Wagaba M.
14Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.9 |
| 12.9 | Sút cầu môn(OT) | 13.8 |
| 3.9 | Phạt góc | 2.9 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 10.8 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 46.8% | Kiểm soát bóng | 41.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 16% | 1~15 | 17% | 12% |
| 5% | 3% | 16~30 | 10% | 12% |
| 20% | 9% | 31~45 | 17% | 17% |
| 17% | 22% | 46~60 | 10% | 10% |
| 17% | 19% | 61~75 | 28% | 28% |
| 22% | 29% | 76~90 | 10% | 15% |