KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ba Lan
15/02 20:45
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ba Lan
Cách đây
21-02
2026
Gornik Zabrze
Pogon Szczecin
6 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
01-03
2026
Pogon Szczecin
Widzew lodz
13 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-03
2026
Rakow Czestochowa
Pogon Szczecin
20 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
22-02
2026
Arka Gdynia
GKS Katowice
6 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
01-03
2026
Arka Gdynia
Lechia Gdansk
13 Ngày
VĐQG Ba Lan
Cách đây
08-03
2026
Wisla Plock
Arka Gdynia
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pogon Szczecin và Arka Gdynia vào 20:45 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
Dawid Abramowicz
Benjamin Mendy
89'
Danijel LoncarKamil Grosicki
87'
86'
Dawid AbramowiczDawid Gojny
86'
Luis Amaranto PereaKamil Jakubczyk
Jan BieganskiKellyn Acosta
77'
Benjamin MendyLeonardo Koutris
76'
73'
Vladislavs GutkovskisNazariy Rusyn
Sam GreenwoodJose Pozo
65'
Kellyn Acosta
64'
63'
Dawid KocylaMarcos Navarro
63'
Oskar KubiakTornike Gaprindashvili
62'
Tornike Gaprindashvili
61'
Kamil Jakubczyk
Jose Pozo
59'
40'
Marcos Navarro
Paul Omo MukairuKamil Grosicki
5'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
77
Cojocaru V.
D.Węglarz
7732
Koutris L.
Szota S.
341
Szalai At.
Marcjanik M.
2913
D.Keramitsis
Gojny D.
9428
Wahlqvist L.
Navarro M.
23
Acosta K.
Nguiamba A.
108
Ulvestad F.
Jakubczyk K.
3511
Grosicki K.
Gaprindashvili T.
914
Pozo J.
Rusyn N.
3118
Mukairu P.
Kerk S.
3724
Angielski K.
Espiau Hernandez E. D.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.6 |
| 12 | Sút cầu môn(OT) | 13.1 |
| 6.6 | Phạt góc | 3.4 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 54.8% | Kiểm soát bóng | 46% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 20% | 1~15 | 12% | 22% |
| 5% | 13% | 16~30 | 14% | 8% |
| 26% | 15% | 31~45 | 21% | 20% |
| 15% | 13% | 46~60 | 21% | 17% |
| 15% | 11% | 61~75 | 4% | 15% |
| 21% | 15% | 76~90 | 25% | 15% |