KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Luxembourg
14/02 22:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Luxembourg
Cách đây
22-02
2026
Jeunesse Esch
Racing Union Luxemburg
8 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
01-03
2026
Racing Union Luxemburg
F91 Dudelange
15 Ngày
Cúp Quốc gia Luxembourg
Cách đây
05-03
2026
Racing Union Luxemburg
Jeunesse Canach
18 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
22-02
2026
Rodange 91
FC Differdange 03
8 Ngày
VĐQG Luxembourg
Cách đây
01-03
2026
Jeunesse Canach
FC Differdange 03
15 Ngày
Cúp Quốc gia Luxembourg
Cách đây
05-03
2026
FC Differdange 03
UNA Strassen
18 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Racing Union Luxemburg và FC Differdange 03 vào 22:00 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
86'
Luiz Felipe Ventura dos Santos, Felipe
82'
82'
63'
Leandro Borges
Ronan Matuvangua
54'
53'
Kevin D Anzico
Carmel Mabanza
45+3'
Bruno Freire
45+1'
43'
Theo Brusco
41'
Samir Hadji
33'
Adrien MfoumouLudovic Rauch

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.6Bàn thắng2.4
1.4Bàn thua1.1
10.1Sút cầu môn(OT)8.2
4.6Phạt góc5
2Thẻ vàng3.8
10.7Phạm lỗi12.5
47.1%Kiểm soát bóng51%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
5%5%1~1517%10%
20%16%16~3019%10%
25%10%31~4512%10%
16%15%46~609%10%
12%16%61~7519%16%
16%31%76~9019%40%