KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
14/02 17:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
22-02
2026
Yesilyurt Belediyespor
Yeni Diyarbakirspor
8 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
01-03
2026
Yeni Diyarbakirspor
Suvermez
15 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
08-03
2026
Turk Metal Kirikkale
Yeni Diyarbakirspor
22 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
22-02
2026
Agri 1970 Spor
Kahramanmaras
8 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
01-03
2026
Nigde Belediyespor
Agri 1970 Spor
15 Ngày
Hạng Tư Thổ Nhĩ Kỳ
Cách đây
08-03
2026
Agri 1970 Spor
Turk Metal 1963
22 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Yeni Diyarbakirspor và Agri 1970 Spor vào 17:00 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
78'
Muhammet Kilic
67'
Vedat Boyukgul
43'
Kerem YasaFatih Ekinci
20'
Kerem Yasa
14'
Efe BiniciAli Gundogdu
Muhammed Eren
7'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.5
1.7Bàn thua0.9
10.7Sút cầu môn(OT)18
3.2Phạt góc2
2.7Thẻ vàng1
9.3Phạm lỗi0
44.2%Kiểm soát bóng33%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
23%17%1~158%13%
11%7%16~304%16%
17%15%31~4529%16%
11%9%46~608%13%
11%19%61~7512%16%
23%30%76~9036%22%