KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
22-02
2026
Paris Saint Germain
Metz
6 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
01-03
2026
Metz
Stade Brestois
14 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
08-03
2026
Lens
Metz
20 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
22-02
2026
Auxerre
Stade Rennais FC
6 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
01-03
2026
Lorient
Auxerre
14 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
08-03
2026
Auxerre
Strasbourg
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Metz và Auxerre vào 23:15 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
90+1'
Lassine Sinayoko
89'
Kevin DanoisLassine Sinayoko
Giorgi Abuashvili
86'
85'
82'
Assane DiousseNaouirou Ahamada
82'
Marvin SenayaLamine Sy
78'
Josue Casimir
76'
Lassine SinayokoNaouirou Ahamada
73'
Lasso CoulibalyRomain Faivre
72'
Josue CasimirSekou Mara
Giorgi KvilitaiaGauthier Hein
70'
Lucas Michal
66'
Maxime ColinKouao Kouao Koffi
62'
Lucas MichalFode Ballo Toure
62'
Alpha ToureJessy Deminguet
46'
Kouao Kouao Koffi
6'
4'
Sadibou Sane
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
J.Fischer
Leon D.
1697
Ballo-Toure F.
L.Sy
274
Mboula U.
Diomande S.
2038
S.Sané
Okoh B.
2439
Kouao K.
Akpa C.
9220
Deminguet J.
Ahamada N.
833
Munongo B.
Owusu E.
427
Tsitaishvili G.
K.Danois
510
Hein G.
Faivre R.
289
Abuashvili G.
Mara S.
930
Diallo H.
Sinayoko L.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.8 |
| 2 | Bàn thua | 1.2 |
| 13.7 | Sút cầu môn(OT) | 12.4 |
| 3.5 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 10.2 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 51.5% | Kiểm soát bóng | 43.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 3% | 1~15 | 13% | 11% |
| 9% | 12% | 16~30 | 15% | 5% |
| 12% | 29% | 31~45 | 18% | 17% |
| 7% | 9% | 46~60 | 16% | 15% |
| 9% | 19% | 61~75 | 10% | 11% |
| 46% | 22% | 76~90 | 24% | 37% |