KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
10/02 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nga
Cách đây
28-02
2026
Dinamo Moscow
Krylya Sovetov Samara
18 Ngày
Cúp Nga
Cách đây
06-03
2026
Dinamo Moscow
Spartak Moscow
23 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
07-03
2026
CSKA Moscow
Dinamo Moscow
25 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
28-02
2026
Krasnodar FK
FK Rostov
18 Ngày
Cúp Nga
Cách đây
05-03
2026
CSKA Moscow
Krasnodar FK
22 Ngày
VĐQG Nga
Cách đây
07-03
2026
Rubin Kazan
Krasnodar FK
25 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dinamo Moscow và Krasnodar FK vào 20:00 ngày 10/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
El Mehdi Maouhoub
86'
Juan Cáceres
65'
Rubens Antonio Dias
32'
29'
Joao Victor Sa Santos
21'
Diego Henrique Costa Barbosa
Daniil Fomin
18'
16'
Lucas Olaza
Rubens Antonio Dias
14'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.6 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.9 |
| 9.3 | Sút cầu môn(OT) | 10.8 |
| 5.3 | Phạt góc | 6.7 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 13 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 50.1% | Kiểm soát bóng | 56.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 17% | 1~15 | 9% | 24% |
| 21% | 9% | 16~30 | 18% | 8% |
| 10% | 13% | 31~45 | 20% | 20% |
| 23% | 14% | 46~60 | 6% | 12% |
| 3% | 13% | 61~75 | 16% | 4% |
| 32% | 31% | 76~90 | 27% | 32% |