KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 3 Ý
14/02 23:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Ý
Cách đây
23-02
2026
AS Sorrento Calcio
US Siracusa
8 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
02-03
2026
US Siracusa
US Casertana 1908
15 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
05-03
2026
Casarano
US Siracusa
18 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
19-02
2026
Catania
Trapani
4 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
23-02
2026
Catania
Giugliano
8 Ngày
Hạng 3 Ý
Cách đây
02-03
2026
Salernitana
Catania
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa US Siracusa và Catania vào 23:30 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+11'
Tiago Matias Casasola
Andrea Marafini
77'
Mattia Puzone
71'
66'
Kaleb Jimenez Castillo
Sebastiano Di Paolo
48'
Pasquale Riccardi
45+4'
45+2'
35'
Michele D Ausilio
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.6 |
| 9.9 | Sút cầu môn(OT) | 6.1 |
| 5.2 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 56.1% | Phạm lỗi | 51.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 21% | 1~15 | 6% | 22% |
| 10% | 5% | 16~30 | 15% | 4% |
| 12% | 13% | 31~45 | 17% | 13% |
| 15% | 11% | 46~60 | 15% | 18% |
| 17% | 17% | 61~75 | 22% | 9% |
| 25% | 29% | 76~90 | 22% | 31% |