KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
13/02 18:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Division 2 Ba Lan
Cách đây
21-02
2026
Podhale Nowy Targ
Olimpia Grudziadz
8 Ngày
Division 2 Ba Lan
Cách đây
28-02
2026
Stal Stalowa Wola
Podhale Nowy Targ
15 Ngày
Division 2 Ba Lan
Cách đây
07-03
2026
Zaglebie Sosnowiec
Podhale Nowy Targ
22 Ngày
Giao hữu
Cách đây
14-02
2026
Rekord Bielsko-Biala
GKS Pniowek Pawlowice Slaskie
0 Ngày
Division 2 Ba Lan
Cách đây
21-02
2026
Rekord Bielsko-Biala
Sandecja
8 Ngày
Division 2 Ba Lan
Cách đây
28-02
2026
Sokol Kleczew
Rekord Bielsko-Biala
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Podhale Nowy Targ và Rekord Bielsko-Biala vào 18:00 ngày 13/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 2.1 |
| 9.5 | Sút cầu môn(OT) | 11.6 |
| 6 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 14 | Phạm lỗi | 0 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 46.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 10% | 1~15 | 13% | 16% |
| 15% | 19% | 16~30 | 8% | 13% |
| 19% | 19% | 31~45 | 19% | 22% |
| 15% | 12% | 46~60 | 13% | 9% |
| 13% | 8% | 61~75 | 11% | 18% |
| 17% | 29% | 76~90 | 27% | 18% |