KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giao hữu
13/02 18:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Liên đoàn Phần Lan
Cách đây
21-02
2026
HJK Helsinki
TPS Turku
8 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
04-04
2026
HJK Helsinki
SJK Seinajoki
50 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
11-04
2026
HJK Helsinki
AC Oulu
57 Ngày
Cúp Thụy Điển
Cách đây
22-02
2026
Hammarby
IK Brage
9 Ngày
Cúp Thụy Điển
Cách đây
01-03
2026
Orebro
Hammarby
16 Ngày
Cúp Thụy Điển
Cách đây
08-03
2026
Hammarby
Osters IF
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa HJK Helsinki và Hammarby vào 18:00 ngày 13/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
81'
David Ezeh
67'
63'
22'
Obilor Denzel Okeke
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.3 | Sút cầu môn(OT) | 7.9 |
| 5.8 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 8.1 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 55.8% | Kiểm soát bóng | 58.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 14% | 1~15 | 15% | 15% |
| 11% | 17% | 16~30 | 22% | 7% |
| 15% | 11% | 31~45 | 5% | 10% |
| 23% | 21% | 46~60 | 15% | 23% |
| 18% | 21% | 61~75 | 13% | 18% |
| 18% | 11% | 76~90 | 28% | 23% |