KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
NPL NSW Úc
15/02 12:10
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
NPL NSW Úc
Cách đây
21-02
2026
Rockdale Ilinden
Blacktown City Demons
6 Ngày
NPL NSW Úc
Cách đây
28-02
2026
SD Raiders FC
Rockdale Ilinden
13 Ngày
NPL NSW Úc
Cách đây
07-03
2026
Rockdale Ilinden
Sydney Olympic
20 Ngày
NPL NSW Úc
Cách đây
22-02
2026
South Coast Wolves
Marconi Stallions
6 Ngày
NPL NSW Úc
Cách đây
27-02
2026
Sydney FC Youth
Marconi Stallions
12 Ngày
NPL NSW Úc
Cách đây
07-03
2026
University NSW
Marconi Stallions
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Rockdale Ilinden và Marconi Stallions vào 12:10 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
56
35
22
28
52
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 7.8 | Sút cầu môn(OT) | 12.4 |
| 8 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 8 |
| 53.8% | Kiểm soát bóng | 48.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 14% | 1~15 | 16% | 10% |
| 20% | 19% | 16~30 | 13% | 12% |
| 17% | 16% | 31~45 | 20% | 17% |
| 10% | 16% | 46~60 | 16% | 20% |
| 15% | 21% | 61~75 | 9% | 17% |
| 23% | 11% | 76~90 | 23% | 20% |