KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Indonesia Liga 2
14/02 15:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Indonesia Liga 2
Cách đây
22-02
2026
Sumsel United
Garudayaksa
8 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
28-02
2026
PSPS Pekanbaru
Garudayaksa
14 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
29-03
2026
Garudayaksa
FC Bekasi City
43 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
21-02
2026
Persekat Tegal
PSMS Medan
7 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
01-03
2026
Persekat Tegal
Adhyaksa Farmel FC
15 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
27-03
2026
Persikad Depok
Persekat Tegal
41 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Garudayaksa và Persekat Tegal vào 15:30 ngày 14/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Aditia GigisRahma Nico
88'
78'
Hamdi SulaIuri
77'
Eduard Mandosir
Raihan Utama
65'
Alfin Kelilauw
64'
54'
43'
Genta Alparedo
Alfin KelilauwAndik Vermansyah
24'
Agus Wiantara
18'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.5 |
| 1 | Bàn thua | 0.9 |
| 9.3 | Sút cầu môn(OT) | 10.8 |
| 5.9 | Phạt góc | 5.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 54.1% | Kiểm soát bóng | 52.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 8% | 1~15 | 14% | 4% |
| 17% | 11% | 16~30 | 28% | 13% |
| 17% | 5% | 31~45 | 28% | 20% |
| 14% | 17% | 46~60 | 7% | 23% |
| 8% | 23% | 61~75 | 21% | 4% |
| 26% | 32% | 76~90 | 0% | 32% |