KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Spanish Bizkaia-Tercera Division
15/02 18:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
21-02
2026
CD Guarnizo
Gimnastica Torrelavega
6 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
02-03
2026
Gimnastica Torrelavega
SD Revilla
14 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
09-03
2026
Atletico Albericia
Gimnastica Torrelavega
21 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
19-02
2026
Atletico Albericia
CD Colindres
3 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
23-02
2026
CD Colindres
UC Cartes
7 Ngày
Spanish Bizkaia-Tercera Division
Cách đây
02-03
2026
CD Tropezon
CD Colindres
14 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gimnastica Torrelavega và CD Colindres vào 18:00 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
76'
71'
69'
64'
58'
Carlos Alvarez
38'
35'
Dani Salas
27'
Carlos Alvarez
18'
14'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.9Bàn thắng0.7
0.3Bàn thua1.1
6.4Sút cầu môn(OT)8.7
6.1Phạt góc4.7
1.8Thẻ vàng3.2
11Phạm lỗi12.5
56.5%Kiểm soát bóng45.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%19%1~157%3%
11%19%16~3019%13%
18%19%31~4511%16%
17%15%46~607%11%
10%11%61~7515%24%
31%15%76~9038%30%