KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Primera Division Nữ Tây Ban Nha
15/02 18:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
22-02
2026
Nữ Eibar
Nữ Athletic Club Bibao
7 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
16-03
2026
Nữ Athletic Club Bibao
Nữ Madrid CFF
28 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
23-03
2026
Nữ FC Barcelona
Nữ Athletic Club Bibao
35 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
22-02
2026
Nữ Real Sociedad
Nữ RCD Espanyol
7 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
16-03
2026
Nữ Real Sociedad
Nữ Real Madrid
28 Ngày
Primera Division Nữ Tây Ban Nha
Cách đây
23-03
2026
Nữ Levante UD
Nữ Real Sociedad
35 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nữ Athletic Club Bibao và Nữ Real Sociedad vào 18:00 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
73'
67'
67'
61'
35'
31'
15'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng2.3
1.7Bàn thua0.9
9.5Sút cầu môn(OT)7.2
4Phạt góc6.6
1.7Thẻ vàng1.6
10.1Phạm lỗi9.1
51.4%Kiểm soát bóng59.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
4%12%1~1511%17%
11%12%16~3011%20%
17%17%31~4526%14%
20%14%46~607%11%
24%12%61~7513%17%
22%29%76~9028%17%