KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Đan Mạch
16/02 00:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
23-02
2026
Aarhus AGF
Viborg
7 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
01-03
2026
Viborg
FC Nordsjaelland
13 Ngày
Cúp Đan Mạch
Cách đây
07-03
2026
Viborg
FC Copenhagen
19 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
24-02
2026
Brondby
Sonderjyske
8 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
01-03
2026
Midtjylland
Brondby
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Viborg và Brondby vào 00:00 ngày 16/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jeppe Gronning
90'
89'
Viggo PoulsenMarko Divkovic
Frederik DamkjerMads Sondergaard
85'
82'
Mayckel Lahdo
79'
Oliver Rose-VilladsenSean Klaiber
Isak Andri SigurgeirssonCharly Horneman
72'
Mees HoedemakersThomas Jorgensen
72'
Hjalte BidstrupJean-Manuel Mbom
72'
70'
Jacob AmbaekBenjamin Tahirovic
Tim FreriksDorian Hanza
61'
Jean-Manuel Mbom
50'
Srdjan Kuzmic
47'
46'
Mayckel LahdoMads Frokjaer
Dorian Hanza
45+3'
Srdjan Kuzmic
2'

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Pedersen L.
G.Beavers
13
30
S.Kuzmić
Klaiber S.
31
32
L.Kirkegaard
Godfrey B.
14
24
Anyembe D.
Binks L.
4
18
Mbom J.
Divkovic M.
24
6
Sondergaard Clausen M.
Slisz B.
99
13
Gronning J.
B.Tahirović
8
10
T.Jørgensen
Sow O.
22
29
Jalal Karchoud S.
Frokjaer M.
29
19
Hanza D.
Vallys N.
7
11
Horneman C.
Dennis E.
17
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.8Bàn thắng1.2
1.3Bàn thua1.7
10.8Sút cầu môn(OT)10.4
5Phạt góc4.1
1.2Thẻ vàng1.5
11.1Phạm lỗi10.2
53.1%Kiểm soát bóng53.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%15%1~1531%9%
20%15%16~302%4%
14%21%31~459%15%
17%11%46~6021%20%
11%15%61~759%11%
24%19%76~9024%34%