KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
23-02
2026
Aarhus AGF
Viborg
7 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
01-03
2026
Viborg
FC Nordsjaelland
13 Ngày
Cúp Đan Mạch
Cách đây
07-03
2026
Viborg
FC Copenhagen
19 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
24-02
2026
Brondby
Sonderjyske
8 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
01-03
2026
Midtjylland
Brondby
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Viborg và Brondby vào 00:00 ngày 16/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jeppe Gronning
90'
89'
Viggo PoulsenMarko Divkovic
Frederik DamkjerMads Sondergaard
85'
82'
Mayckel Lahdo
79'
Oliver Rose-VilladsenSean Klaiber
Isak Andri SigurgeirssonCharly Horneman
72'
Mees HoedemakersThomas Jorgensen
72'
Hjalte BidstrupJean-Manuel Mbom
72'
70'
Jacob AmbaekBenjamin Tahirovic
Tim FreriksDorian Hanza
61'
Jean-Manuel Mbom
50'
Srdjan Kuzmic
47'
46'
Mayckel LahdoMads Frokjaer
Dorian Hanza
45+3'
Srdjan Kuzmic
2'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
Pedersen L.
G.Beavers
1330
S.Kuzmić
Klaiber S.
3132
L.Kirkegaard
Godfrey B.
1424
Anyembe D.
Binks L.
418
Mbom J.
Divkovic M.
246
Sondergaard Clausen M.
Slisz B.
9913
Gronning J.
B.Tahirović
810
T.Jørgensen
Sow O.
2229
Jalal Karchoud S.
Frokjaer M.
2919
Hanza D.
Vallys N.
711
Horneman C.
Dennis E.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.7 |
| 10.8 | Sút cầu môn(OT) | 10.4 |
| 5 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.1 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 53.1% | Kiểm soát bóng | 53.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 15% | 1~15 | 31% | 9% |
| 20% | 15% | 16~30 | 2% | 4% |
| 14% | 21% | 31~45 | 9% | 15% |
| 17% | 11% | 46~60 | 21% | 20% |
| 11% | 15% | 61~75 | 9% | 11% |
| 24% | 19% | 76~90 | 24% | 34% |