KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
16/02 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
21-02
2026
FC Dender
St.-Truidense VV
5 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
28-02
2026
Royal Antwerp FC
St.-Truidense VV
12 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
07-03
2026
St.-Truidense VV
Cercle Brugge
19 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
23-02
2026
Zulte Waregem
Anderlecht
6 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
28-02
2026
KV Mechelen
Zulte Waregem
12 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
07-03
2026
Zulte Waregem
Standard Liege
19 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa St.-Truidense VV và Zulte Waregem vào 01:30 ngày 16/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Rihito Yamamoto
90+1'
90'
Stavros GavrielJeppe Erenbjerg
90'
Marley AkeThomas Claes
Loic Mbe Soh
87'
Loic Mbe SohRihito Yamamoto
85'
Ryan MerlenRyotaro Ito
82'
Robert-Jan Vanwesemael
80'
76'
Dirk AsareJoseph Opoku
Oumar DioufSimen Juklerod
69'
67'
Yannick Cappelle
66'
Wilguens PaugainBenoit Nyssen
66'
Yannick CappelleEmran Soglo
62'
Lukas Willen
50'
Enrique Lofolomo
Simen Juklerod
45+6'
Keisuke Goto
45+1'
44'
Jakob Kiilerich
Keisuke Goto
43'
25'
Joseph OpokuEmran Soglo
Leo Kokubo
18'
18'
Joseph Opoku
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-1-2 Khách
16
Kokubo L.
Gabriel B.
1318
Jukleroed S.
Benoit De Jaegere
454
Mbe Soh L.
Kiilerich Rask J.
55
Taniguchi S.
Willen L.
313
Hata T.
Nyssen B.
198
Sissako A.
Lofolomo E.
66
Yamamoto R.
T.Claes
810
Sebaoui I.
E.Soglo
1713
Ito R.
J.Erenbjerg
1060
R.Vanwesemael
Opoku J.
2242
Goto K.
Ementa A.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.8 |
| 15 | Sút cầu môn(OT) | 9.9 |
| 4.4 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10.9 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 51.3% | Kiểm soát bóng | 50.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 13% | 1~15 | 6% | 19% |
| 16% | 15% | 16~30 | 21% | 8% |
| 20% | 21% | 31~45 | 18% | 12% |
| 14% | 7% | 46~60 | 15% | 19% |
| 12% | 13% | 61~75 | 21% | 17% |
| 27% | 27% | 76~90 | 18% | 23% |