KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
23-02
2026
Strasbourg
Lyonnais
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
02-03
2026
Marseille
Lyonnais
14 Ngày
Cúp Pháp
Cách đây
05-03
2026
Lyonnais
Lens
17 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
22-02
2026
Nice
Lorient
6 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
01-03
2026
Paris FC
Nice
13 Ngày
Cúp Pháp
Cách đây
05-03
2026
Lorient
Nice
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Lyonnais và Nice vào 02:45 ngày 16/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Noham KamaraAinsley Maitland-Niles
90+1'
Abner Vinicius Da Silva Santos
87'
83'
Isak JanssonMorgan Sanson
Roman YaremchukPavel Sulc
81'
75'
Hichem BoudaouiTom Louchet
74'
Kevin Carlos Omoruyi BenjaminMohamed Ali-Cho
74'
Abdulay Juma BahDante Bonfim Costa
Khalis MerahCorentin Tolisso
66'
Noah Nartey
64'
Tanner Tessmann
52'
Ainsley Maitland-Niles
45+4'
Corentin TolissoPavel Sulc
45+1'
21'
Morgan Sanson
6'
Kail BoudacheSepe Elye Wahi
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
1
Greif D.
Dupe M.
3133
Hateboer H.
Clauss J.
9219
Niakhate M.
K.Oppong
3722
Clinton Mata
Dante
416
Abner
Abdi A.
223
Morton T.
Sanson M.
86
Tessmann T.
Vanhoutte C.
2498
Maitland-Niles A.
Cho M.
258
Tolisso C.
Diop S.
1099
N.Nartey
T.Louchet
2010
Sulc P.
Wahi E.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.4 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.5 |
| 8.2 | Sút cầu môn(OT) | 15.3 |
| 5.1 | Phạt góc | 6.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.6 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 56.5% | Kiểm soát bóng | 48.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 12% | 1~15 | 7% | 21% |
| 13% | 22% | 16~30 | 19% | 10% |
| 20% | 22% | 31~45 | 23% | 21% |
| 18% | 15% | 46~60 | 3% | 17% |
| 8% | 12% | 61~75 | 11% | 15% |
| 23% | 15% | 76~90 | 34% | 14% |