KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Uruguay
16/02 06:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Uruguay
Cách đây
23-02
2026
CA Juventud
Central Espanol
6 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
03-03
2026
Central Espanol
Wanderers FC
14 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
23-02
2026
CA Penarol
Deportivo Maldonado
7 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
02-03
2026
Nacional Montevideo
CA Penarol
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Central Espanol và CA Penarol vào 06:30 ngày 16/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lucas Pino
71'
66'
Franco GonzalezLuis Miguel Angulo Sevillano
Mateo CanteraLuciano Fernandez
65'
Lucas PinoMarcos Montiel
65'
61'
Luis Miguel Angulo Sevillano
60'
Lucas Ferreira
Guillermo Gandolfo
57'
Luciano Fernandez
49'
Marcos Montiel
3'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
3-4-1-2 Khách
39
Rodolfo
S.Britos
13
Juan Ignacio Dupont
Jesus Trindade
2114
Falconis O.
Gularte E.
413
Ponce L.
Ferreira L.
617
Luciano Fernandez
Luis Angulo
224
Montiel M.
L.Umpiérrez
3230
Alonso Fontes M. D.
Remedi E.
58
Fernando Camarda
Togni G.
2324
Gandolfo G.
Fernandez L.
107
Franco Munoz
Batista F.
99
Raul Andres Tarragona Lemos
Arezo M.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua | 0.6 |
| 6.8 | Sút cầu môn(OT) | 7.4 |
| 3.6 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 11 | Phạm lỗi | 11 |
| 44.3% | Kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 12% | 1~15 | 18% | 20% |
| 15% | 8% | 16~30 | 25% | 24% |
| 20% | 14% | 31~45 | 14% | 28% |
| 6% | 24% | 46~60 | 14% | 12% |
| 13% | 8% | 61~75 | 18% | 0% |
| 26% | 28% | 76~90 | 7% | 8% |