KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Brazil Campeonato Paulista
16/02 06:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Brazil Serie B
Cách đây
23-03
2026
Athletic Club MG
Ponte Preta
34 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
01-04
2026
Ponte Preta
Ceara
43 Ngày
Brazil Serie B
Cách đây
05-04
2026
Nautico (PE)
Ponte Preta
47 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
27-02
2026
Coritiba (PR)
Sao Paulo
10 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
13-03
2026
Sao Paulo
Chapecoense SC
24 Ngày
VĐQG Brazil
Cách đây
15-03
2026
Bragantino SP
Sao Paulo
26 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ponte Preta và Sao Paulo vào 06:30 ngày 16/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Diego Leao
74'
58'
Enzo Hernan Diaz
Bryan Borges MascarenhasDiego Barbosa Tavares
52'
48'
Jonathan CalleriJose Sabino Chagas Monteiro
Lucas de Souza Cunha
45+2'
45'
Luciano da Rocha Neves
39'
Lucas Ramon Batista Silva

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.6Bàn thắng1.4
1.2Bàn thua1.3
13.3Sút cầu môn(OT)11.5
4.4Phạt góc5.8
2.5Thẻ vàng1.8
14.9Phạm lỗi13.3
45.4%Kiểm soát bóng56.8%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
6%21%1~1510%14%
13%9%16~3020%7%
13%15%31~4516%14%
20%15%46~6016%16%
16%12%61~7513%21%
30%27%76~9023%26%