KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Guatemala
16/02 09:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Guatemala
Cách đây
19-02
2026
CD Malacateco
CSD Xelaju MC
2 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
23-02
2026
CSD Xelaju MC
Deportivo Mixco
7 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
26-02
2026
CD Achuapa
CSD Xelaju MC
9 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
20-02
2026
CD Marquense
Deportivo Mixco
4 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
23-02
2026
Deportivo Mictlan
CD Marquense
6 Ngày
VĐQG Guatemala
Cách đây
26-02
2026
CD Marquense
Club Aurora
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CSD Xelaju MC và CD Marquense vào 09:00 ngày 16/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Derrikson QuirosJorge Aparicio
39'
Chang E.
29'
20'
Raul Calderon
9'
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-4-2 Khách
52
Jorge Aparicio
Amaya W.
8014
Javier Gonzalez
Casas D.
299
Escobar J.
Marvin Ceballos Flores
77
Diaz Y.
David Chuc
1711
Cardenas S.
Alexander Enemias Cifuentes Santos
1223
Raul Calderon
Javier Colli
-30
Manuel Romero
Jorge Escobar
1819
Ricardo Márquez
Carlos Estrada
131
Chang E.
José Joj
281
Dario Silva
Oscar Linton
7925
Ruiz K.
Aaron Navarro
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.7 |
| 12.3 | Sút cầu môn(OT) | 12.3 |
| 3.5 | Phạt góc | 2.9 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 48.9% | Kiểm soát bóng | 45.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 16% | 1~15 | 16% | 23% |
| 14% | 23% | 16~30 | 2% | 10% |
| 17% | 16% | 31~45 | 16% | 21% |
| 7% | 10% | 46~60 | 10% | 12% |
| 21% | 13% | 61~75 | 27% | 10% |
| 21% | 20% | 76~90 | 27% | 21% |