KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Bahrain
15/02 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Bahrain
Cách đây
24-02
2026
Al-Tadhmon
Qalali
8 Ngày
Hạng Nhất Bahrain
Cách đây
10-03
2026
Qalali
Al-Ittifaq
22 Ngày
Hạng Nhất Bahrain
Cách đây
17-03
2026
Al Hala
Qalali
29 Ngày
Hạng Nhất Bahrain
Cách đây
24-02
2026
Um Alhassam
Etehad Alreef
8 Ngày
Hạng Nhất Bahrain
Cách đây
10-03
2026
Um Alhassam
East Riffa
22 Ngày
Hạng Nhất Bahrain
Cách đây
17-03
2026
Al-Tadhmon
Um Alhassam
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Qalali và Um Alhassam vào 23:00 ngày 15/02, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+9'
90+8'
87'
68'
35'
31'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1.1 |
| 3.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 19.3 | Sút cầu môn(OT) | 9.1 |
| 2.3 | Phạt góc | 4.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 9.2 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 33.3% | Kiểm soát bóng | 47.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 15% | 1~15 | 10% | 2% |
| 11% | 8% | 16~30 | 20% | 10% |
| 23% | 17% | 31~45 | 20% | 16% |
| 5% | 15% | 46~60 | 7% | 24% |
| 17% | 20% | 61~75 | 22% | 24% |
| 29% | 22% | 76~90 | 18% | 21% |